Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
五常
ngũ thường (năm đức: nhân, nghĩa, lễ, trí, tín)
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngũ thường (năm đức: nhân, nghĩa, lễ, trí, tín)
- 。
Ngũ thường là cốt lõi của tư tưởng Nho giáo.
- 貳名danh từ
năm mối quan hệ căn bản (ngũ luân); ngũ thường (nhân, nghĩa, lễ, trí, tín)
- 參名danh từ
năm yếu tố cơ bản (kim, mộc, thủy, hỏa, thổ); ngũ thường
- 肆名danh từ
Ngũ Thường (năm thành viên thường trực của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc: Trung Quốc, Pháp, Nga, Anh và Mỹ)
- 。
Năm thành viên thường trực là năm thành viên thường trực của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.
解字
GIẢI TỰngũ thường (năm đức: nhân, nghĩa, lễ, trí, tín)
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngũ thường (năm đức: nhân, nghĩa, lễ, trí, tín)
- 。
Ngũ thường là cốt lõi của tư tưởng Nho giáo.
- 貳名danh từ
năm mối quan hệ căn bản (ngũ luân); ngũ thường (nhân, nghĩa, lễ, trí, tín)
- 參名danh từ
năm yếu tố cơ bản (kim, mộc, thủy, hỏa, thổ); ngũ thường
- 肆名danh từ
Ngũ Thường (năm thành viên thường trực của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc: Trung Quốc, Pháp, Nga, Anh và Mỹ)
- 。
Năm thành viên thường trực là năm thành viên thường trực của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.