五号

五号
hào
ngũ hiệu

ngày mùng năm; số năm; cỡ số năm

2 nghĩa#11534
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. số từ

    ngày mùng năm; số năm; cỡ số năm

    序列中第五个的顺序数字xùliè zhōng dì wǔ gè de shùnxù shùzì

    • Hôm nay là ngày mùng năm.

  2. danh từ

    ngày mồng năm (của tháng)

    每个月的第五天měi ge yuè de dì wǔ tiān

    • Hôm nay là ngày mùng năm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(hai (tượng hình – hai vạch ngang))BỘ
  • (nét giữa)(nét chéo biểu thị số năm)HỘI Ý

Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.