互惠生

互惠生
huìshēng
hỗ huệ sinh

người giúp việc theo chương trình trao đổi; au pair

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người giúp việc theo chương trình trao đổi; au pair

    • Cô ấy là một au pair.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.