/
互勉
互勉
hỗ miễn
cùng nhau khích lệ; động viên lẫn nhau
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cùng nhau khích lệ; động viên lẫn nhau
- 。
Chúng ta nên khuyến khích lẫn nhau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
互勉
Phồn thể互
hỗ miễn
cùng nhau khích lệ; động viên lẫn nhau
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cùng nhau khích lệ; động viên lẫn nhau
- 。
Chúng ta nên khuyến khích lẫn nhau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.