互信

互信
xìn
hỗ tín

tin tưởng lẫn nhau; hỗ tín

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tin tưởng lẫn nhau; hỗ tín

    • Sự tin tưởng lẫn nhau là nền tảng của hợp tác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.