Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
/
云烟
云烟
vân yên
mây khói; sương mù
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mây khói; sương mù
- 。
Mây khói lượn lờ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 火hỏa(lửa)BỘ
- 因nhân(nguyên nhân, duyên cớ)HÌNH THANH
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
云烟
Phồn thể雲煙
vân yên
mây khói; sương mù
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mây khói; sương mù
- 。
Mây khói lượn lờ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.