亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
/
亏产
亏产
khuy sản
sản lượng thiếu hụt; hụt sản lượng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sản lượng thiếu hụt; hụt sản lượng
- 。
Năm nay chúng tôi không bị thiếu hụt sản lượng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ亏产
Phồn thể虧產
khuy sản
sản lượng thiếu hụt; hụt sản lượng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sản lượng thiếu hụt; hụt sản lượng
- 。
Năm nay chúng tôi không bị thiếu hụt sản lượng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.