- 于vu(tại, ở (tượng hình — nét cong biểu thị hơi thở thoát ra))HỘI Ý
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
(văn) xuất giá; vu quy (của người con gái khi lấy chồng)
(văn) xuất giá; vu quy (của người con gái khi lấy chồng)
(văn) xuất giá; vu quy (của người con gái khi lấy chồng)
(văn) xuất giá; vu quy (của người con gái khi lấy chồng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.