- 二nhị(số hai (tượng hình: hai nét ngang))HỘI Ý
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
kép; đôi; nhị trùng
kép; đôi; nhị trùng
Cái áo này là loại hai lớp.
kép; nhị trùng; gấp đôi
Từ này là từ lặp lại.
kép; đôi; nhị trùng
kép; đôi; nhị trùng
Cái áo này là loại hai lớp.
kép; nhị trùng; gấp đôi
Từ này là từ lặp lại.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.