二重

二重
èrchóng
nhị trùng

kép; đôi; nhị trùng

2 nghĩa#29541
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    kép; đôi; nhị trùng

    • Cái áo này là loại hai lớp.

  2. tính từ

    kép; nhị trùng; gấp đôi

    • Từ này là từ lặp lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(số hai (tượng hình: hai nét ngang))HỘI Ý

Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.