二轮

二轮
èrlún
nhị luân

vòng hai (của trận đấu hoặc cuộc bầu cử)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vòng hai (của trận đấu hoặc cuộc bầu cử)

    • Đây là vòng thi đấu thứ hai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(số hai (tượng hình: hai nét ngang))HỘI Ý

Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.