二手烟

二手烟
èrshǒuyān
nhị thủ yên

khói thuốc thụ động; khói thuốc lá thụ động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khói thuốc thụ động; khói thuốc lá thụ động

    • Khói thuốc lá thụ động có hại cho sức khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(số hai (tượng hình: hai nét ngang))HỘI Ý

Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.