二哥

二哥
èr
nhị ca

anh hai

1 nghĩa#19620
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    anh hai

    • Tôi có một người anh thứ hai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(số hai (tượng hình: hai nét ngang))HỘI Ý

Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.