二十

二十
èrshí
nhị thập

hai mươi; 20

1 nghĩa#5360
NGHĨA

NGHĨA

  1. số từ

    hai mươi; 20

    十加十,二个十shí jiā shí、èr gè shí

    • Anh ấy năm nay hai mươi tuổi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(số hai (tượng hình: hai nét ngang))HỘI Ý

Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.