二元

二元
èryuán
nhị nguyên

nhị nguyên; lưỡng nguyên; hai thành phần

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhị nguyên; lưỡng nguyên; hai thành phần

    • Thuyết nhị nguyên là một quan điểm triết học.

  2. tính từ

    nhị nguyên; hai chiều; hai thành phần

    • Đây là một vấn đề nhị nguyên.

  3. tính từ

    nhị nguyên; hai chiều; lưỡng cực

  4. tính từ

    nhị nguyên; hai thành phần; nhị phân

    • Thuyết nhị nguyên là một quan điểm triết học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(số hai (tượng hình: hai nét ngang))HỘI Ý

Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.