争强好胜

争强好胜
zhēngqiánghàoshèng
tranh cường hiếu thắng

hiếu thắng; thích chiến thắng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hiếu thắng; thích chiến thắng

    • Anh ấy rất hiếu thắng, không bao giờ chịu thua.

  2. tính từ

    ham thắng; hiếu thắng; thích cạnh tranh hơn thua [thành ngữ]

    • Anh ấy là một người hiếu thắng.

  3. tính từ

    ham thắng; hiếu thắng [thành ngữ]

    • Anh ấy hiếu thắng, không bao giờ chịu thua.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.

(xếp dọc)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.