乳酸菌

乳酸菌
suānjūn
nhũ toan khuẩn

vi khuẩn axit lactic; vi khuẩn lactic

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vi khuẩn axit lactic; vi khuẩn lactic

    • Vi khuẩn axit lactic có lợi cho sức khỏe đường ruột.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.