乳腺癌

乳腺癌
xiànái
nhũ tuyến ngai

ung thư vú

1 nghĩa#39243
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ung thư vú

    • Cô ấy bị ung thư vú.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.