乳胶漆

乳胶漆
jiāo
nhũ giao tất

sơn nhũ tương; sơn latex

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sơn nhũ tương; sơn latex

    • Loại sơn latex này không có mùi.

  2. danh từ

    sơn nhũ tương; sơn latex

    • Loại sơn nhũ này không có mùi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.