乳糖

乳糖
táng
nhũ đường

đường lactose; nhũ đường

1 nghĩa#42987
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đường lactose; nhũ đường

    • Trong sữa có đường lactose.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.