乳白色

乳白色
bái
nhũ bạch sắc

trắng sữa; màu trắng sữa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    trắng sữa; màu trắng sữa

    • Cô ấy thích quần áo màu trắng sữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.