Tới nội dung chính

乱糟糟

乱糟糟
luànzāozāo
loạn tao tao

lộn xộn; bừa bộn; hỗn độn

3 nghĩa#25602
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    lộn xộn; bừa bộn; hỗn độn

    • 。

      Trong phòng lộn xộn.

  2. 貳形tính từ

    lộn xộn; bừa bộn; hỗn loạn

    • 。

      Trong phòng lộn xộn quá.

  3. 參形tính từ

    rối loạn như mớ bòng bong; hỗn loạn một mảng

乱
luàn
loạn
BỘ THỦ⼄
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu