乱码

乱码
luàn
loạn mã

ký tự rác; mã lỗi (hiện tượng hiển thị ký tự sai do lỗi mã hóa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ký tự rác; mã lỗi (hiện tượng hiển thị ký tự sai do lỗi mã hóa)

    • Những ký tự lộn xộn này có nghĩa là gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.