乱吃

乱吃
luànchī
loạn cật

ăn bừa bãi; ăn linh tinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ăn bừa bãi; ăn linh tinh

    • Đừng ăn lung tung.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.