书写

书写
shūxiě
thư tả

viết; soạn

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#16707
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    viết; soạn

    • Xin bạn viết tên của bạn.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • duật(cây bút (tay cầm bút viết))HỘI Ý
  • viết(lời nói, miệng)HỘI Ý

Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.