汉字

汉字
hàn
hán tự

chữ Hán; Hán tự

HSK 1 (3.0)1 nghĩa#47262
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chữ Hán; Hán tự

    • Tôi thích viết chữ Hán.

    • Để học chữ Hán cho tốt, bạn cần phải luyện tập rất nhiều.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.