/
习武
习武
tập võ
tập võ; luyện võ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tập võ; luyện võ
- 。
Anh ấy tập võ từ nhỏ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
习武
Phồn thể習武
tập võ
tập võ; luyện võ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tập võ; luyện võ
- 。
Anh ấy tập võ từ nhỏ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 冷lěnglạnh; lạnh lùng; nguội
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 冰bīngbăng; nước đá
- 凉liángmát; lạnh; (cảm giác) mát mẻ, dễ chịu
- 准zhǔncho phép
- 凑còutụ lại; gom góp; chắp nhặt
- 冻dòngđóng băng; đông cứng
- 减jiǎncắt giảm; giảm bớt
- 净jìngsạch sẽ; gọn gàng
- 凛lǐnlạnh; lạnh lùng; nguội
- 凌línglên; đi lên; tiến lại gần
- 决juéphán quyết; xác định; phán định