习武

习武
tập võ

tập võ; luyện võ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tập võ; luyện võ

    • Anh ấy tập võ từ nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.