习作

习作
zuò
tập tác

bài tập viết; bài thực hành (văn, vẽ, thư pháp...)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bài tập viết; bài thực hành (văn, vẽ, thư pháp...)

    • Anh ấy luyện tập viết mỗi ngày.

  2. danh từ

    bài tập viết; bài tập làm văn

    • Đây là một bài tập.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.