- 也dã(cũng, vậy (tượng hình — hình dáng nước chảy hoặc con rắn uốn khúc))HỘI Ý
Chữ 也 vốn là hình tượng nước chảy uốn lượn, sau dùng làm trợ từ 'cũng, vậy'.
nghĩa là; tức là; nói cách khác
nghĩa là; tức là; nói cách khác
Anh ấy thích ăn trái cây, tức là táo.
nghĩa là; tức là; nói cách khác
nghĩa là; tức là; nói cách khác
Anh ấy thích ăn trái cây, tức là táo.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.