- 乙ất(con chim hoặc đường cong uốn khúc (tượng hình))HỘI Ý
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
đại tràng xích ma (sigmoid); đại tràng chữ S
đại tràng xích ma (sigmoid); đại tràng chữ S
Đại tràng sigma là một phần của hệ tiêu hóa.
đại tràng sigma; đại tràng chữ S
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
đại tràng xích ma (sigmoid); đại tràng chữ S
đại tràng xích ma (sigmoid); đại tràng chữ S
Đại tràng sigma là một phần của hệ tiêu hóa.
đại tràng sigma; đại tràng chữ S
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.