乙状结肠

乙状结肠
zhuàngjiécháng
ất trạng kết tràng

đại tràng xích ma (sigmoid); đại tràng chữ S

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đại tràng xích ma (sigmoid); đại tràng chữ S

    • Đại tràng sigma là một phần của hệ tiêu hóa.

  2. đại tràng sigma; đại tràng chữ S

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ất(con chim hoặc đường cong uốn khúc (tượng hình))HỘI Ý

乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.