乘务

乘务
chéng
thừa vụ

phục vụ (trên tàu, máy bay,...)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phục vụ (trên tàu, máy bay,...)

    • Tiếp viên đang phục vụ hành khách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hòa(cây lúa (bên dưới, chỉ vật được leo lên))HỘI Ý
  • bắc(phương bắc (cho âm))HÀI THANH

Người leo lên cây lúa mà vươn cao, tượng trưng cho hành động cưỡi, nhân với số lượng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.