乒乓球

乒乓球
pīngpāngqiú
binh bàng cầu

bóng bàn

HSK 4 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#28871Lượng từ
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bóng bàn

    • Tôi thích chơi bóng bàn.

  2. danh từ

    bóng bàn

  3. danh từ

    bóng bàn; quả bóng bàn

    • Anh ấy thích chơi bóng bàn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.