乌贼

乌贼
zéi
ô tặc

mực nang; cá mực

1 nghĩa#21597
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mực nang; cá mực

    • Mực nang là một loài động vật biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.