之字形

之字形
zhīxíng
chi tự hình

hình chữ chi; hình ziczac

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hình chữ chi; hình ziczac

    • Con đường này có hình chữ Z.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chi(đi, đến (tượng hình – bàn chân bước lên đất))HỘI Ý

Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.