义演

义演
yǎn
nghĩa diễn

buổi biểu diễn từ thiện; nghĩa diễn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    buổi biểu diễn từ thiện; nghĩa diễn

    • Đây là một buổi biểu diễn từ thiện.

  2. danh từ

    buổi biểu diễn từ thiện; nghĩa diễn

    • Họ đã tổ chức một buổi biểu diễn từ thiện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.