- 久cửu(lâu dài (tượng hình: người già chống gậy đi chậm))HỘI Ý
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
xa xưa; lâu đời
xa xưa; lâu đời
Đây là một câu chuyện xa xưa.
lâu đời; xa xưa
Đây là một câu chuyện cổ xưa.
xa xôi; lâu xa; xa xưa
Chuyện này đã rất xa xưa rồi.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
xa xưa; lâu đời
xa xưa; lâu đời
Đây là một câu chuyện xa xưa.
lâu đời; xa xưa
Đây là một câu chuyện cổ xưa.
xa xôi; lâu xa; xa xưa
Chuyện này đã rất xa xưa rồi.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.