- 久cửu(lâu dài (tượng hình: người già chống gậy đi chậm))HỘI Ý
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
xa cách lâu ngày; biệt ly lâu dài
xa cách lâu ngày; biệt ly lâu dài
Sau một thời gian dài xa cách gặp lại, chúng tôi đều rất vui.
xa cách lâu ngày; biệt ly lâu dài
xa cách lâu ngày; biệt ly lâu dài
Sau một thời gian dài xa cách gặp lại, chúng tôi đều rất vui.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.