- 為vi(làm, hành động (tượng hình: hình con voi được thuần dưỡng để làm việc))HỘI Ý
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
làm điều phi pháp; gây tội ác [thành ngữ]
làm điều phi pháp; gây tội ác [thành ngữ]
Anh ta làm điều xấu, cuối cùng đã bị trừng phạt.
yêu quái; kẻ gian ác; (bóng) kẻ tai họa
Anh ta luôn làm điều ác.
làm điều phi pháp; gây tội ác [thành ngữ]
Anh ta thường xuyên làm điều xấu.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
làm điều phi pháp; gây tội ác [thành ngữ]
làm điều phi pháp; gây tội ác [thành ngữ]
Anh ta làm điều xấu, cuối cùng đã bị trừng phạt.
yêu quái; kẻ gian ác; (bóng) kẻ tai họa
Anh ta luôn làm điều ác.
làm điều phi pháp; gây tội ác [thành ngữ]
Anh ta thường xuyên làm điều xấu.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.