- 為vi(làm, hành động (tượng hình: hình con voi được thuần dưỡng để làm việc))HỘI Ý
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
(lóng) "vỗ tay vì tình yêu"; quan hệ tình dục
(lóng) "vỗ tay vì tình yêu"; quan hệ tình dục
Họ đã làm tình rồi.
(lóng) "vỗ tay vì tình yêu"; quan hệ tình dục
(lóng) "vỗ tay vì tình yêu"; quan hệ tình dục
Họ đã làm tình rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.