丹尼斯

丹尼斯
Dān
đan ni tư

Dennis (tên người)

1 nghĩa#3918
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Dennis (tên người)

    • Dennis là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.