丹凤眼

丹凤眼
dānfèngyǎn
đan phượng nhãn

mắt phượng (mắt có đuôi xếch lên)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mắt phượng (mắt có đuôi xếch lên)

    • Cô ấy có một đôi mắt phượng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.