临界点

临界点
línjièdiǎn
lâm giới điểm

điểm ranh giới

2 nghĩa#48972
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    điểm ranh giới

    • Chúng ta đã đến điểm giới hạn.

  2. điểm tới hạn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)BỘ
  • phẩm(nhiều vật/người)HỘI Ý
  • côn(đường thẳng xuống)HỘI Ý

Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).

(xếp ngang)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.