串处理

串处理
chuànchǔ
xuyến xử lý

xử lý chuỗi (tin học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xử lý chuỗi (tin học)

    • Phần mềm này có thể thực hiện xử lý chuỗi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, vật tròn)HỘI Ý
  • cổn(đường thẳng xuyên qua)HỘI Ý

Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.