串口

串口
chuànkǒu
xuyến khẩu

cổng nối tiếp (serial port)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. cổng nối tiếp (serial port)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, vật tròn)HỘI Ý
  • cổn(đường thẳng xuyên qua)HỘI Ý

Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.