串供

串供
chuàngòng
xuyến cúng

thông cung; thông đồng khai man

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thông cung; thông đồng khai man

    • Họ đã thông đồng khai man.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, vật tròn)HỘI Ý
  • cổn(đường thẳng xuyên qua)HỘI Ý

Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.