丰胸

丰胸
fēngxiōng
phong hung

phẫu thuật nâng ngực; làm to ngực

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    phẫu thuật nâng ngực; làm to ngực(kế thừa)

    • Cô ấy muốn nâng ngực.

  2. động từ

    nâng ngực; phẫu thuật tăng ngực(kế thừa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.