丰美

丰美
fēngměi
phong mỹ

phong phú và tươi đẹp; trù phú

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    phong phú và tươi đẹp; trù phú

    • Nơi đây sản vật phong phú.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.