Tới nội dung chính

中部

中部
zhōngbù
trung bộ

phần giữa; khu vực trung tâm; miền Trung

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#13078
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phần giữa; khu vực trung tâm; miền Trung

    中某事物或地方的中间位置mǒu shìwù huò dìfang de zhōngjiān wèizhì

    • 。

      Miền Trung Trung Quốc có rất nhiều núi.

中
zhōng
trung
BỘ THỦ⼁
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu