中郎将

中郎将
zhōnglángjiàng
trung lang tướng

chức Trung Lang Tướng (võ quan cấp trung phụ trách bảo vệ cung đình)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chức Trung Lang Tướng (võ quan cấp trung phụ trách bảo vệ cung đình)

    • Trung lang tướng là một chức quan thời cổ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.