中辣

中辣
zhōng
trung lạt

cay vừa; cay trung bình

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    cay vừa; cay trung bình

    • Tôi thích đồ ăn cay vừa.

  2. tính từ

    vị cay vừa; độ cay trung bình

    • Tôi muốn một phần đậu phụ Tứ Xuyên cay vừa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.