中转

中转
zhōngzhuǎn
trung chuyển

trung chuyển; chuyển tiếp (tàu, máy bay)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trung chuyển; chuyển tiếp (tàu, máy bay)

    • Chúng tôi cần trung chuyển một lần.

  2. trung chuyển; chuyển tiếp

  3. trung chuyển; quá cảnh; chuyển tiếp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.